Tìm hiểu thêm về từ này
El Insomnio
Tình trạng khó ngủ hoặc không thể ngủ đủ giấc mặc dù cơ thể cần nghỉ ngơi. Nó gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng và khả năng làm việc ban ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El insomnio afecta mi rendimiento laboral.
Chứng mất ngủ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của tôi.
Busco remedios naturales para el insomnio.
Tôi đang tìm các phương thuốc tự nhiên cho chứng mất ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.