Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Estrés

Đây là phản ứng của cơ thể và tâm trí trước những áp lực hoặc yêu cầu quá mức. Nó có thể gây ra các triệu chứng cả về thể chất lẫn tinh thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tengo mucho estrés por el trabajo nuevo.

Tôi gặp rất nhiều sự căng thẳng vì công việc mới.

El yoga es excelente para liberar el estrés.

Yoga là phương pháp tuyệt vời để giải tỏa sự căng thẳng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí