Tìm hiểu thêm về từ này
El Sedentarismo
Từ này chỉ thói quen sinh hoạt thiếu các hoạt động thể chất hoặc ngồi quá nhiều. Nó được coi là nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh mãn tính về tim mạch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El sedentarismo es un riesgo para el corazón.
Lối sống ít vận động là một rủi ro cho tim mạch.
Debemos combatir el sedentarismo en las oficinas.
Chúng ta phải chống lại lối sống ít vận động trong các văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.