Tìm hiểu thêm về từ này
La Prevención
Từ này chỉ các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn chặn bệnh tật hoặc tai nạn xảy ra. Đây là khái niệm cốt lõi trong lối sống lành mạnh của người dân vùng Địa Trung Hải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La prevención es la mejor medicina posible.
Phòng bệnh là liều thuốc tốt nhất có thể.
Invertimos en programas de prevención de salud.
Chúng tôi đầu tư vào các chương trình phòng ngừa sức khỏe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.