Tìm hiểu thêm về từ này
La Longevidad
Từ này chỉ khả năng sống lâu hoặc thời gian sống kéo dài của một cá nhân. Nó thường gắn liền với lối sống lành mạnh và di truyền tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La dieta mediterránea favorece la longevidad.
Chế độ ăn Địa Trung Hải thúc đẩy sự trường thọ.
Estudiamos los secretos de la longevidad humana.
Chúng tôi nghiên cứu những bí mật về sự trường thọ của con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.