Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Longevidad

Từ này chỉ khả năng sống lâu hoặc thời gian sống kéo dài của một cá nhân. Nó thường gắn liền với lối sống lành mạnh và di truyền tốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La dieta mediterránea favorece la longevidad.

Chế độ ăn Địa Trung Hải thúc đẩy sự trường thọ.

Estudiamos los secretos de la longevidad humana.

Chúng tôi nghiên cứu những bí mật về sự trường thọ của con người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí