Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Agotamiento

Trạng thái mệt mỏi cực độ về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài. Nó nghiêm trọng hơn sự mệt mỏi thông thường và cần thời gian phục hồi dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El agotamiento laboral es un problema serio.

Kiệt sức vì công việc là một vấn đề nghiêm trọng.

Siento un gran agotamiento físico y mental.

Tôi cảm thấy một sự kiệt sức lớn về cả thể chất lẫn tinh thần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí