Tìm hiểu thêm về từ này
El Agotamiento
Trạng thái mệt mỏi cực độ về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài. Nó nghiêm trọng hơn sự mệt mỏi thông thường và cần thời gian phục hồi dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El agotamiento laboral es un problema serio.
Kiệt sức vì công việc là một vấn đề nghiêm trọng.
Siento un gran agotamiento físico y mental.
Tôi cảm thấy một sự kiệt sức lớn về cả thể chất lẫn tinh thần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.