Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Nutrición

Đây là quá trình cung cấp thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và sự tăng trưởng của cơ thể. Nó liên quan đến việc lựa chọn thực phẩm lành mạnh và cân bằng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Una buena nutrición previene muchas enfermedades.

Một chế độ dinh dưỡng tốt giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

Consulté a un experto en nutrición deportiva.

Tôi đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia về dinh dưỡng thể thao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí