Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Entrenar

Hành động thực hiện các bài tập thể chất để cải thiện sức khỏe hoặc kỹ năng. Từ này thường được dùng cho cả vận động viên chuyên nghiệp và người tập thể dục bình thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me gusta entrenar en el parque temprano.

Tôi thích tập luyện ở công viên vào sáng sớm.

Ella entrena tres veces por semana.

Cô ấy tập luyện ba lần mỗi tuần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí