Tìm hiểu thêm về từ này
La Meditación
Đây là một thực hành tập trung tâm trí để đạt được trạng thái tinh thần minh mẫn và bình tĩnh. Nó thường được sử dụng để giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La meditación diaria reduce el estrés.
Thiền định hàng ngày giúp giảm căng thẳng.
Aprendí una nueva técnica de meditación guiada.
Tôi đã học được một kỹ thuật thiền định hướng dẫn mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.