Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Meditación

Đây là một thực hành tập trung tâm trí để đạt được trạng thái tinh thần minh mẫn và bình tĩnh. Nó thường được sử dụng để giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La meditación diaria reduce el estrés.

Thiền định hàng ngày giúp giảm căng thẳng.

Aprendí una nueva técnica de meditación guiada.

Tôi đã học được một kỹ thuật thiền định hướng dẫn mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí