Tìm hiểu thêm về từ này
El Equilibrio
Trạng thái ổn định khi các yếu tố khác nhau có tỷ lệ hoặc giá trị phù hợp. Trong sức khỏe, nó đề cập đến cả thể chất, cảm xúc và lối sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Busco un equilibrio entre trabajo y ocio.
Tôi tìm kiếm một sự cân bằng giữa công việc và giải trí.
Es necesario mantener un equilibrio emocional.
Cần phải duy trì một sự cân bằng về cảm xúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.