Tìm hiểu thêm về từ này
La Resiliencia
Khả năng của một người để vượt qua những khó khăn, tổn thương và trở nên mạnh mẽ hơn. Đây là một đức tính được đánh giá cao trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La resiliencia se puede desarrollar con tiempo.
Khả năng phục hồi có thể được phát triển theo thời gian.
Su resiliencia ante los problemas es admirable.
Khả năng phục hồi của anh ấy trước các vấn đề thật đáng ngưỡng mộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.