Tìm hiểu thêm về từ này
La Salud Mental
Cụm từ này chỉ trạng thái tâm lý và cảm xúc của một người. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ, cảm nhận và hành động trong cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Debemos cuidar la salud mental tanto como la física.
Chúng ta nên chăm sóc sức khỏe tâm thần nhiều như sức khỏe thể chất.
Hablamos abiertamente sobre la salud mental hoy.
Hôm nay chúng ta thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.