Tìm hiểu thêm về từ này
Родственники
Từ này dùng để chỉ những người có cùng huyết thống hoặc có mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân. Nó bao gồm cô dì, chú bác, anh chị em họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
К нам приехали родственники.
Họ hàng đã đến thăm chúng tôi.
У него много родственников здесь.
Anh ấy có nhiều họ hàng ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.