Tìm hiểu thêm về từ này
Свидание
Từ này chỉ một cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước giữa hai người có tình cảm với nhau. Nó thường mang ý nghĩa lãng mạn và là bước đầu để tìm hiểu đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вчера у нас было первое свидание.
Hôm qua chúng tôi đã có buổi hẹn hò đầu tiên.
Он пригласил её на свидание.
Anh ấy đã mời cô ấy đi hẹn hò.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.