Tìm hiểu thêm về từ này
Поцелуй
Hành động chạm môi vào người khác để thể hiện tình cảm, sự chào hỏi hoặc lòng tôn kính. Trong ngữ cảnh lãng mạn, nó thể hiện sự gắn kết giữa hai người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это был их первый поцелуй.
Đó là nụ hôn đầu tiên của họ.
Он подарил ей нежный поцелуй.
Anh ấy đã trao cho cô ấy một nụ hôn dịu dàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.