Tìm hiểu thêm về từ này
Доверие
Đây là trạng thái tin cậy vào sự trung thực, khả năng hoặc lòng tốt của người khác. Nếu không có điều này, các mối quan hệ rất dễ dẫn đến rạn nứt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Доверие очень важно в отношениях.
Sự tin tưởng rất quan trọng trong các mối quan hệ.
Между нами есть полное доверие.
Giữa chúng tôi có sự tin tưởng hoàn toàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.