Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ревность

Từ này chỉ cảm giác khó chịu, lo sợ khi thấy người mình yêu quan tâm đến người khác. Nó mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực phát sinh từ sự sở hữu trong mối quan hệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Его ревность портит всё.

Sự ghen tuông của anh ấy làm hỏng mọi thứ.

Она не чувствует никакой ревности.

Cô ấy không cảm thấy bất kỳ sự ghen tuông nào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí