Tìm hiểu thêm về từ này
Ревность
Từ này chỉ cảm giác khó chịu, lo sợ khi thấy người mình yêu quan tâm đến người khác. Nó mô tả trạng thái tâm lý tiêu cực phát sinh từ sự sở hữu trong mối quan hệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Его ревность портит всё.
Sự ghen tuông của anh ấy làm hỏng mọi thứ.
Она не чувствует никакой ревности.
Cô ấy không cảm thấy bất kỳ sự ghen tuông nào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.