Tìm hiểu thêm về từ này
Одинокий
Từ này miêu tả trạng thái của một người không ở trong mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. Nó có thể dùng cho cả nam và nữ để chỉ tình trạng quan hệ hiện tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он сейчас одинокий мужчина.
Anh ấy hiện là một người đàn ông độc thân.
Она не хочет быть одинокой.
Cô ấy không muốn sống độc thân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.