Tìm hiểu thêm về từ này
Помолвка
Đây là sự cam kết chính thức giữa hai người về việc sẽ tiến tới hôn nhân trong tương lai. Nó đánh dấu bước ngoặt từ người yêu trở thành vợ chồng sắp cưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Они объявили о своей помолвке.
Họ đã thông báo về sự đính hôn của mình.
После помолвки они стали счастливы.
Sau khi đính hôn, họ đã trở nên hạnh phúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.