Tìm hiểu thêm về từ này
Флирт
Từ này chỉ những hành động, lời nói ngọt ngào nhằm thu hút sự chú ý của đối phương. Nó thường mang tính chất nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Лёгкий флирт — это весело.
Sự tán tỉnh nhẹ nhàng thật là vui.
Он не заметил её флирт.
Anh ấy đã không nhận ra sự tán tỉnh của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.