Tìm hiểu thêm về từ này
Развод
Đây là sự chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa vợ và chồng. Từ này dùng để chỉ kết quả cuối cùng khi một cặp đôi không còn chung sống như vợ chồng nữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Их развод был очень долгим.
Vụ ly hôn của họ đã kéo dài rất lâu.
Они решили подать на развод.
Họ quyết định nộp đơn ly hôn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.