Tìm hiểu thêm về từ này
Юбилей
Từ này chỉ dịp kỷ niệm một cột mốc thời gian tròn năm của một sự kiện quan trọng. Nó thường gắn liền với những con số tròn như 5 năm, 10 năm hoặc 50 năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сегодня юбилей их свадьбы.
Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của họ.
Мы празднуем большой юбилей.
Chúng tôi đang ăn mừng một ngày kỷ niệm lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.