Tìm hiểu thêm về từ này
Свадьба
Đây là nghi lễ chính thức để công nhận sự kết hợp giữa hai người thành vợ chồng. Sự kiện này thường bao gồm tiệc mừng và các nghi thức truyền thống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свадьба будет следующим летом.
Đám cưới sẽ diễn ra vào mùa hè tới.
Мы пригласили всех на свадьбу.
Chúng tôi đã mời tất cả mọi người đến dự đám cưới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.