Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Жена

Đây là người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân đã được pháp luật hoặc xã hội công nhận. Từ này thể hiện vai trò của người phụ nữ đối với chồng mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Его жена — талантливый врач.

Vợ anh ấy là một bác sĩ tài năng.

Я люблю свою жену.

Tôi yêu vợ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí