Tìm hiểu thêm về từ này
Муж
Từ này chỉ người đàn ông trong mối quan hệ hôn nhân chính thức. Đây là danh xưng mà người vợ dùng để gọi người bạn đời của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мой муж сейчас на работе.
Chồng tôi hiện đang đi làm.
Её муж очень добрый человек.
Chồng cô ấy là một người rất tốt bụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.