Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Влюбиться

Đây là động từ chỉ quá trình bắt đầu cảm thấy yêu một ai đó hoặc một điều gì đó. Nó diễn tả sự chuyển biến về cảm xúc từ bình thường sang yêu mến sâu sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он смог влюбиться с первого взгляда.

Anh ấy đã có thể phải lòng ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Трудно не влюбиться в этот город.

Thật khó để không lòng thành phố này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí