Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O comprimento

Từ này dùng để chỉ kích thước của một vật thể dọc theo chiều dài nhất của nó. Nó thường được sử dụng trong xây dựng, may mặc và đo lường khoảng cách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Qual é o comprimento desta prateleira?

Chiều dài của chiếc kệ này là bao nhiêu?

O comprimento da estrada é de dez quilómetros.

Chiều dài của con đường là mười km.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí