Tìm hiểu thêm về từ này
A dose
Từ này chỉ một lượng cụ thể của thứ gì đó được dùng trong một lần, đặc biệt là thuốc hoặc thực phẩm. Nó giúp kiểm soát sự cân bằng trong tiêu dùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Uma dose de arroz é suficiente para dois.
Một khẩu phần cơm là đủ cho hai người.
A dose do medicamento deve ser exata.
Liều lượng của thuốc phải thật chính xác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.