Tìm hiểu thêm về từ này
A colherada
Từ này chỉ lượng nguyên liệu chứa đầy trong một chiếc thìa. Đây là đơn vị đo lường phổ biến trong các công thức nấu ăn thủ công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Deitou uma colherada de mel no chá.
Anh ấy đã cho một thìa đầy mật ong vào trà.
Falta uma colherada de sal na sopa.
Thiếu một thìa muối trong món súp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.