Tìm hiểu thêm về từ này
A metade
Từ này chỉ một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể được chia đôi. Nó có thể dùng cho cả số lượng vật lý và các khái niệm trừu tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Comi apenas a metade da maçã.
Tôi chỉ mới ăn một nửa quả táo.
Corte o bolo pela metade com cuidado.
Hãy cẩn thận cắt chiếc bánh ra làm đôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.