Tìm hiểu thêm về từ này
O mililitro
Đây là đơn vị đo thể tích cực nhỏ, bằng một phần nghìn của lít. Nó được dùng để đo các chất lỏng đòi hỏi độ chính xác cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O frasco contém cem mililitros de perfume.
Chiếc lọ chứa một trăm mililit nước hoa.
Adicione dez mililitros de essência de baunilha.
Thêm mười mililit tinh chất vani.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.