Tìm hiểu thêm về từ này
A largura
Từ này chỉ khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật thể. Nó thường được dùng để mô tả bàn ghế, cửa sổ hoặc diện tích phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A largura do sofá não cabe na sala.
Chiều rộng của chiếc ghế sofa không vừa với phòng khách.
Meça a largura da janela antes de comprar.
Hãy đo chiều rộng của cửa sổ trước khi mua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.