Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A grama

Gam là đơn vị đo khối lượng nhỏ, thường dùng cho các nguyên liệu nấu ăn hoặc vật phẩm nhẹ. Lưu ý trong tiếng Bồ Đào Nha, khi chỉ đơn vị đo lường, nó mang giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Preciso de duzentos gramas de fiambre.

Tôi cần hai trăm gam thịt nguội.

Esta receita leva apenas uma grama de açafrão.

Công thức này chỉ cần một gam nhụy hoa nghệ tây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí