Tìm hiểu thêm về từ này
A dúzia
Một tá tương đương với số lượng là mười hai. Người ta cũng thường dùng khái niệm 'nửa tá' để chỉ sáu cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Queria uma dúzia de ovos caseiros.
Tôi muốn mua một tá trứng gà vườn.
Comprei meia dúzia de pastéis de nata.
Tôi đã mua nửa tá bánh tart trứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.