Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O tamanho

Từ này chỉ các kích thước vật lý của một vật thể, thường được chuẩn hóa theo số hiệu. Nó giúp người mua chọn được sản phẩm phù hợp với cơ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este sapato é o tamanho trinta e oito.

Đôi giày này là kích cỡ ba mươi tám.

O tamanho da camisola está correto.

Kích cỡ của chiếc áo len này thì đúng rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí