Tìm hiểu thêm về từ này
O centímetro
Đây là đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét, với một mét bằng một trăm xăng-ti-mét. Nó thường được viết tắt là cm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Faltam cinco centímetros para a medida certa.
Còn thiếu năm xăng-ti-mét nữa mới đúng số đo.
A moldura tem trinta centímetros de largura.
Khung tranh rộng ba mươi xăng-ti-mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.