Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O quarto

Đây là kết quả của việc chia một đơn vị thành bốn phần bằng nhau. Trong tiếng Bồ Đào Nha, 'quarto' cũng có nghĩa là phòng ngủ, nên cần chú ý ngữ cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Falta um quarto de hora para o jantar.

Còn một phần tư giờ nữa là đến bữa tối.

Adicione um quarto de chávena de azeite.

Hãy thêm một phần tư tách dầu ô liu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí