Tìm hiểu thêm về từ này
A tonelada
Đây là đơn vị đo khối lượng tương đương với một nghìn kilôgam. Ngoài ra, nó còn được dùng như một hình ẩn dụ để chỉ một lượng rất lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O camião transporta uma tonelada de areia.
Chiếc xe tải chở một tấn cát.
Tenho uma tonelada de trabalho para terminar.
Tôi có cả tấn việc phải hoàn thành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.