Tìm hiểu thêm về từ này
A altura
Từ này chỉ khoảng cách từ đáy lên đến đỉnh của một vật thể hoặc chiều cao của một người. Đây là thông số cơ bản trong kiến trúc và hồ sơ cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A altura da porta é padrão.
Chiều cao của cửa là kích thước tiêu chuẩn.
Ele tem uma altura impressionante para a idade.
Anh ấy có một chiều cao ấn tượng so với độ tuổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.