⏰
Thói quen hằng ngày
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học cách mô tả một ngày của bạn bằng tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, từ acordar lúc sáng sớm đến deitar-se vào buổi tối. Bộ thẻ này bao gồm các hành động nối tiếp nhau trong một ngày bình thường, phần lớn dựa trên các động từ phản thân như levantar-se, vestir-se và deitar-se. Từ vựng là của Bồ Đào Nha: pequeno-almoço cho bữa sáng và autocarro cho xe buýt.
⏰
Acordar Thức dậy
🛏️ Levantar-se Ra khỏi giường
💦 Lavar o rosto Rửa mặt
🪥 Escovar os dentes Đánh răng
🚿 Tomar banho Tắm
👕 Vestir-se Mặc quần áo
🥐 Tomar o pequeno-almoço Ăn sáng
🚪 Sair de casa Ra khỏi nhà
🚌 Apanhar o autocarro Đi xe buýt
🏢 Chegar ao trabalho Đến chỗ làm
🍽️ Almoçar Ăn trưa
☕ Fazer uma pausa Nghỉ giải lao
✅ Terminar o trabalho Xong việc
🏠 Voltar para casa Về nhà
🍳 Fazer o jantar Nấu bữa tối
📚 Fazer os trabalhos de casa Làm bài tập về nhà
🧹 Arrumar Dọn dẹp
📺 Ver televisão Xem tivi
🧦 Despir-se Cởi quần áo
😴 Deitar-se Đi ngủ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.