Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fazer os trabalhos de casa

Fazer os trabalhos de casa nghĩa là làm bài tập về nhà của trường. Tiếng Bồ Đào Nha dùng fazer, giống tiếng Việt dùng làm. Bồ Đào Nha ưa trabalhos de casa còn Brazil nói dever de casa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Os miúdos fazem os trabalhos de casa.

Bọn trẻ đang làm bài tập về nhà.

Fiz os trabalhos de casa depois do jantar.

Tôi đã làm bài tập về nhà sau bữa tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí