Tìm hiểu thêm về từ này
Tomar o pequeno-almoço
Tomar o pequeno-almoço nghĩa là ăn sáng. Bồ Đào Nha nói pequeno-almoço còn Brazil nói café da manhã, nên từ này lập tức cho biết đang dùng biến thể nào. Dùng tomar vì bữa ăn bao gồm cả đồ uống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tomo o pequeno-almoço às oito.
Tôi ăn sáng lúc tám giờ.
Tomámos o pequeno-almoço na cozinha.
Chúng tôi đã ăn sáng trong bếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.