Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tomar o pequeno-almoço

Tomar o pequeno-almoço nghĩa là ăn sáng. Bồ Đào Nha nói pequeno-almoço còn Brazil nói café da manhã, nên từ này lập tức cho biết đang dùng biến thể nào. Dùng tomar vì bữa ăn bao gồm cả đồ uống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tomo o pequeno-almoço às oito.

Tôi ăn sáng lúc tám giờ.

Tomámos o pequeno-almoço na cozinha.

Chúng tôi đã ăn sáng trong bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí