Tìm hiểu thêm về từ này
Vestir-se
Vestir-se nghĩa là mặc quần áo. Thì hiện tại bất quy tắc ở ngôi thứ nhất: visto-me chứ không phải vesto-me. Không có đại từ, vestir đòi tân ngữ, như trong visto um casaco, tôi mặc một chiếc áo khoác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Visto-me rapidamente para o trabalho.
Tôi mặc quần áo thật nhanh để đi làm.
O menino já se veste sozinho.
Cậu bé đã tự mặc quần áo được rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.