Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Arrumar

Arrumar nghĩa là dọn dẹp và cất đồ đúng chỗ. Trọng tâm là sự ngăn nắp, nên người ta arrumar o quarto, dọn phòng ngủ, còn limpar là lau chùi một bề mặt. Ngược lại là desarrumar.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Arrumo a cozinha depois do jantar.

Tôi dọn dẹp bếp sau bữa tối.

Ele arrumou o quarto ao domingo.

Anh ấy đã dọn dẹp phòng vào Chủ nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí