Tìm hiểu thêm về từ này
Arrumar
Arrumar nghĩa là dọn dẹp và cất đồ đúng chỗ. Trọng tâm là sự ngăn nắp, nên người ta arrumar o quarto, dọn phòng ngủ, còn limpar là lau chùi một bề mặt. Ngược lại là desarrumar.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Arrumo a cozinha depois do jantar.
Tôi dọn dẹp bếp sau bữa tối.
Ele arrumou o quarto ao domingo.
Anh ấy đã dọn dẹp phòng vào Chủ nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.