Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Lavar o rosto

Lavar o rosto nghĩa là rửa mặt. Tiếng Bồ Đào Nha tránh dùng từ sở hữu với bộ phận cơ thể, nên lavo o rosto nghe tự nhiên. Ở Bồ Đào Nha người ta cũng hay nói lavar a cara.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lavo o rosto com água fria.

Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.

Ele lava o rosto antes do café.

Anh ấy rửa mặt trước khi uống cà phê.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí