Tìm hiểu thêm về từ này
Lavar o rosto
Lavar o rosto nghĩa là rửa mặt. Tiếng Bồ Đào Nha tránh dùng từ sở hữu với bộ phận cơ thể, nên lavo o rosto nghe tự nhiên. Ở Bồ Đào Nha người ta cũng hay nói lavar a cara.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lavo o rosto com água fria.
Tôi rửa mặt bằng nước lạnh.
Ele lava o rosto antes do café.
Anh ấy rửa mặt trước khi uống cà phê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.