Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Levantar-se

Levantar-se nghĩa là ra khỏi giường. Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu đại từ thường đứng sau động từ ở câu khẳng định đơn giản, thành levanto-me, nhưng chuyển ra trước sau não hoặc que. Không có đại từ, levantar nghĩa là nâng lên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Levanto-me logo a seguir ao despertador.

Tôi ra khỏi giường ngay sau khi chuông báo thức reo.

Ela levanta-se devagar de manhã.

Buổi sáng cô ấy ra khỏi giường chậm rãi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí