Tìm hiểu thêm về từ này
Levantar-se
Levantar-se nghĩa là ra khỏi giường. Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu đại từ thường đứng sau động từ ở câu khẳng định đơn giản, thành levanto-me, nhưng chuyển ra trước sau não hoặc que. Không có đại từ, levantar nghĩa là nâng lên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Levanto-me logo a seguir ao despertador.
Tôi ra khỏi giường ngay sau khi chuông báo thức reo.
Ela levanta-se devagar de manhã.
Buổi sáng cô ấy ra khỏi giường chậm rãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.