Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fazer uma pausa

Fazer uma pausa nghĩa là nghỉ giải lao. Tiếng Bồ Đào Nha dùng fazer tức là làm, nơi tiếng Việt nói nghỉ, một khác biệt đáng nhớ. Một cách nói gần là fazer um intervalo, thường dùng ở trường học và buổi diễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Faço uma pausa a meio da tarde.

Tôi nghỉ giải lao vào giữa buổi chiều.

Vamos fazer uma pausa agora.

Chúng ta hãy nghỉ giải lao bây giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí