Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Escovar os dentes

Escovar os dentes nghĩa là đánh răng. Giống như lavar o rosto, ở đây dùng mạo từ os chứ không dùng từ sở hữu. Đồ vật gọi là a escova de dentes, và ở Bồ Đào Nha người ta cũng nói lavar os dentes.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Escovo os dentes três vezes por dia.

Tôi đánh răng ba lần mỗi ngày.

Escova os dentes antes de sair.

Hãy đánh răng trước khi đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí