Tìm hiểu thêm về từ này
Escovar os dentes
Escovar os dentes nghĩa là đánh răng. Giống như lavar o rosto, ở đây dùng mạo từ os chứ không dùng từ sở hữu. Đồ vật gọi là a escova de dentes, và ở Bồ Đào Nha người ta cũng nói lavar os dentes.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Escovo os dentes três vezes por dia.
Tôi đánh răng ba lần mỗi ngày.
Escova os dentes antes de sair.
Hãy đánh răng trước khi đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.