Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sair de casa

Sair de casa nghĩa là rời khỏi nhà. Casa không mang mạo từ trong cụm cố định này, cũng như trong em casa, ở nhà, và para casa. Động từ sair bất quy tắc ở ngôi thứ nhất: saio.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Saio de casa às oito e meia.

Tôi ra khỏi nhà lúc tám giờ rưỡi.

Ele saiu de casa sem o casaco.

Anh ấy ra khỏi nhà mà không mặc áo khoác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí