Tìm hiểu thêm về từ này
Chegar ao trabalho
Chegar ao trabalho nghĩa là đến chỗ làm. Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu dùng chegar a, nên a cộng o thành ao, còn tiếng Brazil thường nói chegar em. Ở thì quá khứ cách viết thay đổi: cheguei.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Chego ao trabalho antes das nove.
Tôi đến chỗ làm trước chín giờ.
Ela chegou ao trabalho atrasada.
Cô ấy đến chỗ làm muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.